Giá taxi Bangkok Pattaya & bảng giá cố định 2026
Giá taxi Bangkok Pattaya khởi điểm ฿1.100 cho xe sedan giữa Pattaya và Suvarnabhumi, với giá cố định cho 22 lộ trình và chuyến trong ngày khắp Bangkok, Pattaya, các sân bay, cảng tàu Laem Chabang và vùng bờ biển phía đông. Đã gồm toàn bộ phí cầu đường và phí gửi xe.
Mỗi mức giá dưới đây tính cho cả xe, không phải theo ghế từng người. Khi giá hiển thị theo khoảng, giá cuối cùng tùy vào khu vực trả khách ở Bangkok hoặc loại minivan, và giá chính xác được chốt khi xác nhận đặt xe; sau đó không đổi nữa. Hai chiều cùng giá, nên chặng Hua Hin về Bangkok có giá đúng bằng chặng Bangkok đi Hua Hin.
Ba yếu tố quyết định mỗi mức giá: quãng đường, phí cầu đường của lộ trình đó và cỡ xe. Không tính theo đồng hồ, nên giao thông trong ngày và đường mà tài xế chọn không bao giờ làm đổi con số. Số tiền in trong bảng là số tài xế thu khi đến nơi. Khoản duy nhất có thể cộng thêm là ghế trẻ em, ฿400 mỗi ghế, và chỉ khi bạn yêu cầu lúc đặt xe.
Mỗi mức giá đã bao gồm những gì
- Toàn bộ phí cầu đường cao tốc và đường trên cao
- Phí gửi xe tại sân bay cho chuyến đón
- Đón cầm bảng tên tại sảnh đến
- Theo dõi chuyến bay cho chuyến đón sân bay
- 60 phút chờ miễn phí tại sân bay
- Nước uống đóng chai miễn phí
- Đưa đón tận cửa
Ba khoản của bên thứ ba nằm ngoài giá cố định và được đánh dấu trong các bảng dưới: vé phà tại các bến ra đảo, vé du thuyền tại bến du thuyền ăn tối, và vé vào công viên hay điểm tham quan của chuyến trong ngày. Ghế trẻ em là khoản thêm duy nhất do bạn chọn: ฿400 mỗi ghế, chỉ lắp trên SUV gia đình hoặc Minivan. Mọi thứ còn lại đã nằm trong mức giá bạn thấy, gồm phí cầu đường, phí gửi xe sân bay, đón cầm bảng tên và 60 phút chờ đầu tiên tại sân bay.
Các loại xe
- Sedan tiêu chuẩn: Toyota Camry hoặc tương đương, tối đa 3 khách và 2 vali lớn
- SUV gia đình: Toyota Fortuner hoặc tương đương, tối đa 4 khách và 4 vali lớn
- Minivan: Toyota Commuter, tối đa 8 khách và 8 vali lớn
Bangkok ↔ Pattaya & sân bay
Đón từ bất kỳ khách sạn hay nơi ở nào tại Bangkok, từ Suvarnabhumi (BKK) hoặc Don Muang (DMK), đến mọi địa chỉ ở Pattaya, Jomtien hay Naklua. Chuyến sân bay và chuyến nội thành Bangkok được tính giá riêng, trong đó đón sân bay là lựa chọn rẻ hơn.
Suvarnabhumi là điểm xuất phát sân bay rẻ nhất ở ฿1.100 cho sedan vì nằm về phía Pattaya của thành phố, cách khoảng 90 km trên Motorway 7. Don Muang là ฿1.400: đường từ sân bay đó chạy xuống phía nam, băng qua Bangkok và thêm chừng 90 km. Đón tại khách sạn nội thành là ฿1.300 cho sedan, và con số chính xác trong mỗi khoảng tùy theo khu vực đón của bạn ở Bangkok.
| Lộ trình | Sedan tiêu chuẩn | SUV gia đình | Minivan |
|---|---|---|---|
| Suvarnabhumi (BKK) ↔ Pattaya | ฿1.100 | ฿1.200 | ฿1.800 |
| Don Muang (DMK) ↔ Pattaya | ฿1.400 | ฿1.600 | ฿2.000 |
| Nội thành Bangkok ↔ Pattaya | ฿1.300 | ฿1.400 | ฿2.000 |
| Suvarnabhumi (BKK) → nội thành Bangkok | ฿700 | ฿800 | ฿1.300 |
| Jomtien ↔ Suvarnabhumi (BKK) | ฿1.200 | ฿1.300 | ฿1.900 |
| Jomtien ↔ Don Muang (DMK) | ฿1.500 | ฿1.700 | ฿2.100 |
| Jomtien ↔ nội thành Bangkok | ฿1.400 | ฿1.500 | ฿2.100 |
| Bang Saray ↔ Suvarnabhumi (BKK) Cách Pattaya khoảng 15 km về phía nam | ฿1.300 | ฿1.400 | ฿2.000 |
Cảng tàu & sân bay
Chuyến đi đến cảng tàu Laem Chabang và sân bay U-Tapao (UTP) gần Pattaya. Giá Laem Chabang đã gồm phí vào cổng cảng, trả khách ngay tại nhà ga tàu. U-Tapao là sân bay riêng của Pattaya, cách thành phố khoảng 45 phút về phía nam, nên chuyến Pattaya đi U-Tapao bằng sedan ở ฿800 là một chặng ngắn chứ không phải đi liên tỉnh.
| Lộ trình | Sedan tiêu chuẩn | SUV gia đình | Minivan |
|---|---|---|---|
| Bangkok / BKK → cảng tàu Laem Chabang Đã gồm phí vào cảng | ฿2.200 | ฿2.400 | ฿3.000 |
| Pattaya → Laem Chabang Đã gồm phí vào cảng | ฿1.200 | ฿1.400 | ฿1.800 |
| Pattaya → sân bay U-Tapao | ฿800 | ฿1.000 | ฿1.400 |
Bãi biển, bến phà & chặng dài
Chuyến đi thẳng đến Hua Hin, Rayong, Sri Racha và các bến phà ra Koh Chang và Koh Samet. Hua Hin nằm bên kia vịnh ở bờ phía tây, nên chuyến Pattaya đi Hua Hin ở ฿2.800 phải vòng lên qua Bangkok và là chặng đơn dài nhất trên trang này. Giá các bến chỉ tính phần đường đến Laem Ngop hoặc Ban Phe; vé tàu ra Koh Chang và Koh Samet bạn mua tại bến.
| Lộ trình | Sedan tiêu chuẩn | SUV gia đình | Minivan |
|---|---|---|---|
| Bangkok / BKK → Hua Hin | ฿2.000 | ฿2.300 | ฿2.800 |
| Pattaya → Hua Hin | ฿2.800 | ฿3.200 | ฿4.200 |
| Bangkok / BKK → bến phà Koh Chang, Laem Ngop Chưa gồm vé phà | ฿3.200 | ฿3.500 | ฿4.200 |
| Bangkok / BKK → bến Ban Phe (đi Koh Samet) | ฿2.000 | ฿2.300 | ฿2.900 |
| Pattaya → bến Ban Phe (đi Koh Samet) taxi Pattaya đi Koh Samet | ฿1.000 | ฿1.200 | ฿1.600 |
| Bangkok / BKK → Rayong | ฿2.000 | ฿2.300 | ฿2.800 |
| Bangkok / BKK → Sri Racha | ฿1.100 | ฿1.300 | ฿1.900 |
| Pattaya → Sattahip taxi Pattaya đi Sattahip | ฿800 | ฿1.000 | ฿1.400 |
| Bangkok / BKK → Khao Yai taxi Bangkok đi Khao Yai | ฿4.500 | ฿5.000 | ฿5.500 |
Chuyến trong ngày & chuyến tối
Các mức giá này là khứ hồi: tài xế đưa bạn đến, chờ, rồi đón về. Hãy đặt với giờ đón bạn muốn và chúng tôi xác nhận lịch trình.
| Chuyến | Sedan tiêu chuẩn | SUV gia đình | Minivan |
|---|---|---|---|
| Khách sạn Bangkok → Safari World & về | ฿2.000 | ฿2.500 | ฿2.800 |
| Khách sạn Bangkok → bến du thuyền ăn tối & về Chưa gồm vé du thuyền | ฿1.200 | ฿1.400 | ฿1.600 |
Vé công viên và vé tham quan không bao gồm; mức giá tính cho xe, tài xế, thời gian chờ và chặng về.
Nếu cả ngày không có một điểm đến duy nhất — vài chỗ phải ghé, một cuộc hẹn, một buổi mua sắm — hãy thuê xe theo khối giờ. Bảng giá thuê theo giờ áp dụng ở Bangkok và Pattaya.
Giá của bạn được chốt thế nào
Chọn lộ trình, loại xe và giờ đón trong mẫu đặt xe, chúng tôi sẽ trả lời bằng văn bản với mức giá chính xác trước khi bạn trả bất kỳ khoản nào. Với lộ trình hiển thị theo khoảng, câu trả lời đó chốt một con số duy nhất cho khu vực hoặc loại minivan của bạn. Tổng đã chốt, gồm cả ghế trẻ em nếu bạn có đặt thêm, đúng bằng số tài xế thu khi đến nơi; không có báo giá lần hai và không điều chỉnh vì kẹt xe trong ngày.
Các hình thức thanh toán
- Tiền mặt (Baht Thái): Trả cho tài xế bằng Baht Thái khi đến nơi
- Không nhận thẻ, thanh toán online hay ngoại tệ: hãy chuẩn bị tiền mặt baht
Không cần trả trước. Đặt trực tuyến và trả tiền khi bạn đến nơi. Dịch vụ chạy 24/7, không phụ phí ban đêm.
Chính sách hủy chuyến
- Hủy miễn phí đến 24 giờ trước giờ đón
- Hủy trong vòng 24 giờ có thể bị tính phí
- Vắng mặt không báo bị tính nguyên giá
Câu hỏi thường gặp về giá
Giá bao nhiêu tính theo Rupee Ấn Độ (INR)?
Giá được cố định bằng Baht Thái, từ ฿1.100. Bạn trả tài xế bằng tiền mặt Baht khi đến nơi — chúng tôi không nhận thẻ, thanh toán online hay thanh toán bằng rupee. Để ước lượng theo rupee, hãy kiểm tra tỷ giá baht–rupee hiện hành với ngân hàng của bạn trước chuyến đi, vì tỷ giá thay đổi mỗi ngày.
Xem trang FAQ để có câu trả lời chi tiết về giá, thanh toán và đặt xe.
